Máy đo sức căng bề mặt (Force Tensiometer)
Bạn sẽ đo được những gì?
- Sức căng bề mặt (surface tension): Theo phương pháp Du Noüy ring và Wilhelmy plate methods
- Sức căng giao thoa (Interfacial tension): Theo phương pháp Du Noüy ring và Wilhelmy plate methods
- Critical Micelle Concentration: Theo phương pháp Du Noüy ring và Wilhelmy plate methods
- Góc tiếp xúc động học (Dynamic contact angle): Wilhelmy plate methods
- Năng lượng tự do bề mặt (Surface free energy): Dựa vào góc tiếp xúc đo được
- Tính thấm ướt của bột (Powder wettability): Washburn method
- Tỷ trọng (Density): đầu đo tỷ trọng
- Lắng cặn (Sedimentation): Đầu dò lắng
- Lực bám dính (Adhesive force): Phương pháp kéo giọt chất lỏng

Phần cứng và phần mềm:
Khoảng đo (mN/m): 1…2000
Độ phân giải hiển thị (mN/m): 0.001
Tỷ trọng (g/cm3): 0…2.2
Độ phân giải tỷ trọng (g/cm3): 0.0001
Lực tải tối đa, g: 210
Độ phân giải cân, mg: 0.01
Độ phân giải lực (µN): 0.1
Góc tiếp xúc (°): 0…180
Độ phân giải góc tiếp xúc(°): 0.01
Bàn gá mẫu: Tự động
Tốc độ bàn gá mẫu (mm/min): 0.01…500
Độ phân giải vị trí bàn gá mẫu (µm): 0.016
Khoảng nhiệt độ (° C): -20…+200
Phụ kiện chọn lựa:
- Buồng nhiệt (Thermostatic vessel (from -20 to +200°C): Để kiểm soát nhiệt độ của mẫu chất lỏng
- Phân phối mẫu tự động Dispenser, Schott Titronic 20ml: Được điều khiển bằng máy tính và vận hành bằng phần mềm để đo CMC tự động

Nguồn: thietbikhoahocinb.com/google.com
Tag: #May do suc cang be mat, #force tensiometer, #Surface tension, #surface free energy






