Máy rửa dụng cụ thí nghiệm (Glassware Washers)
Máy rửa dụng cụ thí nghiệm model Hotpack Vertical SpaceSarver được thiết kế bền bỉ, đáng tin cậy, tiết kiệm năng lượng -Phù hợp cho các phòng thí nghiệm hạn chế không gian
Công suất tối đa và linh hoạt với diện tích chân nhỏ -chọn lựa model 1 bồn rửa và 2 bồn rửa
Model Vertical SpaceSaver™ Double Stack Washer với điều khiển vi xử lý độc lập cho hiệu quả tối đa và linh hoạt
- Lên đến bốn mức tải trong hai khoang được điều khiển độc lập
- Tiết kiệm không gian tối ưu cung cấp diện tích nhỏ hơn tới 33% so với các máy rửa dụng cụ thí nghiệm có công suất tương tự
- Mỗi bồn có thể tuỳ chỉnh để đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật cụ thể
- Nhiệt độ lên tới 70ºC để đạt được hiệu quả tối ưu cũng như yêu cầu thay đổi tải
Tính năng mới!
- Điều khiển mới NEW
- Cải thiện sấy
- Chạy êm hơn
- Sử dụng nhiều loại gá và phụ kiện
Lợi ích chính
- Công suất tối đa và linh hoạt
- Chân đế nhỏ
- Bộ vi xử lý độc lập
- Hệ thống quản lý nước hiệu quả cao giúp tiết kiệm năng lượng
| Model | TTL | |
| Thể tích
|
12 ft3 | |
| 340L | ||
| Vật liệu bồn rửa | 304 Stainless Steel | |
| Vật liệu ngoài | 304 Stainless Steel | |
| Kích thước ngoài (w x d x h) | 26.5˝ x 24.625˝ x 72.5˝ (78.5˝ with casters) | |
| 673 x 625 x 183 mm (1828˝ with casters) | ||
| Kích thước trong (w x d x h) – per washer | 21.5˝ x 19˝ x 25˝ | |
| 546 x 482.6 x 635 mm | ||
| Khay | 4 | |
| *Spindle Rack Ready (sold seperately) | Where applicable | |
| Khoảng sáng
|
1 gá (Chỉ 1 gá chính) | 22.5˝ (570 mm) |
| Gá trên | 11.75˝ standard rack / 9.375˝ (240 mm) with spindle rack | |
| Gá dưới | 12˝ standard rack / 10.25˝ (360 mm) with spindle rack | |
| Chu kỳ rửa | 6 | |
| Nhiệt độ | 70°C | |
| Tiêu thụ nước tối đa | 8 Gallons (30.3 L) Combined / 4 Gallons (15 L) Each Tap Water | |
| 3.2 Gallons (12 L) Combined / 1.6 Gallons (6 L) Each Dl Water
Where applicable |
||
| Điện (60 Hz) | 2 x 115V – 1p – 15 amps | |
| Điện (50 Hz) | 2 x 220V – 1p – 10 amps | |
| Nước máy | 2 x 4 gpm (24 L/min) @ 18-60 psig | |
| Nước DI | 2 x 1.6 gpm (24 L/min) @ 18-60 psig (1.3-4.1 bar)
less than 1 Megaohm/cm resistivity |
|
| Trọng lượng vận chuyển | 370 (168 kg) | |







