Máy đo khí thải BTU1500 (O2, CO, CO2)
Thông số kỹ thuật
|
Loại khí |
Đầu dò |
Khoảng đo |
Độ phân giải |
Độ chính xác |
|
O2 |
Điện hóa |
0-25% |
0.1% |
± 0.2% |
|
CO-H2 |
Điện hóa |
0-8000ppm |
1ppm |
±10 ppm <400 ppm ±5 % rdg up to 2000 ppm ±10 % rdg for >2000 ppm |
|
CO2 |
Tính toán |
0 – 99.9 % |
0.1% |
|
|
Đô nhiệt độ (không khí) |
PT100 |
-20 …+100°C -10 … +212°F |
0.1°C 0.1°F |
± 1°C ± 1°F |
|
Nhiệt độ kiểu K |
Tc K |
-20 … +999°C -10 … +1830°F |
0.1°C/F |
± 2°C ± 2°F |
|
Đo nhiệt độ chêch lệch |
Tính toán |
-20 … +999°C -10 … +1830°F |
0.1°C/F |
|
|
Áp suất/Draft |
Bán dẫn |
±0 … 80 inH2O
|
0.001 inH2O
|
±1% rdg |
|
Khí dư thừa (Excess air) |
Tính toán |
0 – 850 %
|
1% |
|
|
Hiệu suất ( Efficiency) |
Tính toán |
0-100% |
0.1% |
|







