Máy thử kéo nén vạn năng X250 Testometric
Hãng sản xuất: Testometric-Anh Quốc
Xuất xứ: Anh Quốc
Techtometric được thành lập năm 1970, với hơn 50 năm kinh nghiệm và tiếp tục phát triển thiết bị UTM (universal strength testing machines) cho thử kéo, nén, uốn, kết cấu, cắt…Đang và đã được sử dụng trên hơn 100 quốc gia và dịch vụ hỗ trợ trực tuyến từ văn phòng chính Anh Quốc giúp giải quyết các vấn đề phát sinh nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.

Độ chính xác lực: Độ chính xác 0.5 EN 7500-1, DIN 51221, ASTM E4, AFNOR A03-501. Chính xác trong khoảng 0.4% đến 100%. Tự động nhận dạng loadcell, độ phân giản 1/500000. Bảo vệ loadcell điện tử.
Độ chính xác hành trình: Trên toàn khung, độ phân giải tối đa 0.000001mm. Độ chính xác +/- 0.01mm
Điều khiển tốc độ: Tốc độ chậm nhất 0.00001mm/phút
Độ cứng khung: Hệ thống điều hướng 2 cột có độ cứng cao lên đến 60 kN/mm
Hệ thống xử lý dữ liệu: Tốc độ truyền dữ liệu nhanh lên đến 1000Hz
Tính năng an toàn: Cài đặt giới hạn hành trình bằng cơ và phần mềm, tự động nhận dạng va đập, quá tải. Tuân theo tiêu chuẩn toàn cầu 2006/42/EU machinery directive, 2014/35/EU low voltage directive và 2014/30/EU electromagnetic directive
Điều khiển bằng PC cảm ứng: Máy tính cảm ứng được gắng trực tiếp trên thiết bị giúp thao tác càng trở nên đơn giản hơn bao giờ hết

| Thông số kỹ thuật\Model | X250-1 | X250-2.5 | X250-3 |
| Công suất kN | 1 | 2.5 | 3 |
| Độ chính xác | Tốt hơn +/- 0.5% độ đọc dưới 1/1000 công suất loadcell | ||
| Hành trình thanh nâng, mm | 630 | 990 | 990 |
| Không gian đứng, mm | 800 | 1160 | 1160 |
| Độ phân giải hành trình,mm | 0.000001 | 0.000001 | 0.000001 |
| Khoảng cách giữa 2 cột, mm | 320 (hoặc 420 mm khi yêu cầu) | ||
| Tốc độ thấp nhất mm/phút | 0.00001 | 0.00001 | 0.00001 |
| Tốc độ cao nhất mm/phút | 2500 | 2500 | 2500 |
| Độ chính xác tốc độ | +/- 0.1% ở điều kiện ổn định | ||
| Lực tối đa ở tốc độ nhanh nhất kN | 1 | 2.5 | 3 |
| Tốc độ lấy mẫu Hz | 1000 | ||
| Liên kết PC | Cổng Ethernet (hoặc USB) | ||
| Cấu hình thiết bị | Một cột, để bàn | ||
| Độ cứng khung kN/mm | 8 | 8 | 8 |
| Trọng lượng kg | 58 | 65 | 65 |
| Nhiệt độ hoạt động oC | -10 oC – 40 oC | ||
| Độ ẩm hoạt động % | 10% – 90% không đọng sương | ||
| Nguồn điện | 230V 1ph 50/60 Hz | ||
Cần thêm thông tin quý khách vui lòng liên hệ số điện thoại hotline







