| Mortar Grinder |
| MG200 |
| Máy nghiền cối chày |
| Powteq |
| Trung Quốc |
| https://www.powteq.com/en/product/174.html |
| • Phù hợp cho nghiền khô, nghiền ướt và nghiền lạnh cryogenic |
| • Thích hợp cho mẫu cứng, mềm, giòn và dạng paste |
| • Nghiền, đồng nhất hóa và trộn mẫu trong cùng một thiết bị |
| • Có thể xử lý sơ bộ mẫu thô trước nghiền mịn |
| • Thiết kế scraper ép mẫu liên tục vào vùng nghiền giúp tăng hiệu quả nghiền và trộn |
| • Điều chỉnh vị trí chày nghiền theo phương đứng bằng đầu xoay |
| • Điều chỉnh vị trí chày nghiền theo phương ngang bằng núm xoay |
| • Có cửa quan sát quá trình nghiền |
| • Có thể thêm mẫu trong quá trình vận hành qua cửa nạp |
| • Dễ tháo lắp mortar và pestle, vệ sinh không cần dụng cụ |
| • Thiết kế ergonomic, vận hành an toàn |
| • Công tắc từ giúp máy chỉ hoạt động khi nắp đóng |
| • Đèn LED tích hợp hỗ trợ quan sát quá trình nghiền |
| • Hỗ trợ lưu tối đa 20 SOPs |
| • Nhiều vật liệu scraper: polyurethane, PTFE, gỗ beech |
| • Nhiều vật liệu mortar & pestle cho các ứng dụng khác nhau |
| • Thích hợp cho nghiền mẫu nhạy nhiệt bằng nitơ lỏng |
| • 🔴 Website ghi “cryogenic grinding”, brochure nhấn mạnh thêm khả năng nghiền mẫu paste và wet grinding |
| • Đất |
| • Hóa chất |
| • Dược liệu |
| • Men vi sinh |
| • Ca cao |
| • Thực phẩm |
| • Ngũ cốc |
| • Dầu |
| • Trái cây |
| • Muối |
| • Xỉ |
| • Silicate |
| • Thủy tinh |
| • Gốm sứ |
| • Clinker xi măng |
| • Chiết tách DNA |
| • Đồng nhất mẫu sinh học |
| • Mẫu cứng |
| • Mẫu mềm |
| • Mẫu giòn |
| • Mẫu paste |
| • Mẫu đàn hồi |
| • Mẫu ẩm |
| • Mẫu nhạy nhiệt |
| • Tế bào nấm men |
| • Dược phẩm |
| • Mẫu thực phẩm |
| • Mẫu được đưa vào vùng nghiền giữa mortar và pestle qua phễu nạp |
| • Quá trình nghiền diễn ra nhờ lực nén và ma sát giữa cối và chày nghiền |
| • Scraper liên tục đẩy mẫu vào vùng nghiền giúp toàn bộ mẫu được nghiền đồng đều |
| • Đồng thời mẫu được trộn mạnh trong suốt quá trình nghiền |
| • Độ mịn cuối phụ thuộc vị trí tương quan giữa mortar và pestle |
| • Với mẫu nhạy nhiệt có thể bổ sung nitơ lỏng để nghiền cryogenic |
| • Kích thước đầu vào: <10 mm |
| • Độ mịn cuối: <5 µm (tùy thuộc tính chất mẫu) |
| • Tốc độ: 50–130 rpm |
| • Thời gian cài đặt: 00:01–99:59 (hr/min) |
| • Khối lượng mẫu mỗi mẻ: 10–200 ml |
| • Công suất định mức: 200 W |
| • Màn hình điều khiển: LED 5 inch touch control |
| • Kích thước thiết bị (W×D×H): 400 × 480 × 500 mm |
| • Kích thước đóng gói (W×D×H): 620 × 620 × 770 mm |
| • Khối lượng: 41 kg |
| • Nguồn điện: 220V, 50/60Hz |
| • Tiêu chuẩn: CE |
| • Vật liệu mortar & pestle: |
| • Stainless steel: 48–52 HRC |
| • Hardened steel: 60 HRC |
| • Tungsten carbide: 1180–1280 HV30 |
| • Agate: 6.5–7.0 Mohs |
| • Sintered aluminum oxide: 1750 HV |
| • Zirconium oxide: 1200 HV |
| • 🔴 Website không hiển thị đầy đủ bảng hardness/material compatibility như brochure PDF |
| • Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước |
| • Các thông số đánh dấu 🔴 là điểm khác biệt hoặc thông tin bổ sung giữa website và brochure PDF |
Máy nghiền cối chày – Mortar Grinder
Máy nghiền cối chày – Mortar Grinder
| Thương hiệu | Powteq |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
ĐẶT HÀNG NHANH
Giao hàng tận nơi miễn phí nội thành!Gọi đặt mua: 0823.269.239 (Tư vấn 24/7)
Đặt hàng nhanh
Giao hàng tân nơi, miễn phí giao hàng toàn quốc
Máy nghiền cối chày - Mortar Grinder
Bạn vui lòng nhập đúng thông tin đặt hàng gồm: Họ tên, SĐT, Email, Địa chỉ để chúng tôi được phục vụ bạn tốt nhất !






