Thông số kỹ thuật
|
Loại khí |
Đầu dò |
Khoảng đo |
Độ phân giải |
Độ chính xác |
|
VOCs (dải đo thấp) |
PID |
0 – 20,000 ppb (0-46,000μg/m3) |
1ppb
1 μg/m3 |
±10 % of rdg. ± 20 ppb |
|
VOCs (dải đo cao) |
PID |
0 – 200 ppm (0 – 460 mg/m |
1ppm
1 mg/m3 |
±10 % of rdg. ± 2 ppm |
|
Độ ẩm (%RH) |
TFC |
5 – 95% RH |
0.1% |
± 2 % RH |
|
Đo nhiệt độ môi trường |
Pt100 |
-40 …+125°C |
0.1°C |
± 0.4°C [0-60°C] |
|
Áp suất khí quyển |
|
260mbar – 1260mbar |
1mbar |
±2mbar |
|
Áp suất chêch lệch |
|
±8.0 inH2O (±20 mbar) |
0,1inH2O (0,25 mbar) |
±1% of rdg. |
|
Đo tốc độ dòng khí |
Tính toán |
0 – 300 ft/sec |
1 ft/sec |
|
|
Tiêu chuẩn |
EN 61326-1, Portable Equipment |
|
||







